bỏ lơi
Định nghĩa
- Động từ:
- Không chú ý, không quan tâm đến; để cho sao lãng, không chăm sóc hoặc thực hiện một cách đầy đủ: "bỏ lơi" chỉ hành động không tiếp tục duy trì sự chú tâm, chăm sóc hoặc nỗ lực cần thiết đối với một người, một việc hoặc một trách nhiệm nào đó, dẫn đến tình trạng bị bỏ mặc, sa sút.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy đã bỏ lơi việc học nên kết quả ngày càng kém. (Anh ấy không còn chú tâm vào việc học hành.)
- Không nên bỏ lơi sức khỏe của bản thân vì công việc. (Không nên để mặc, không chăm sóc sức khỏe.)
- Người làm vườn bỏ lơi khu vườn, để cỏ dại mọc um tùm. (Người làm vườn không chăm sóc khu vườn nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bỏ lơi bổn phận": không làm tròn trách nhiệm, nhiệm vụ của mình.
- Một người lãnh đạo không được phép bỏ lơi bổn phận của mình. (Người lãnh đạo phải luôn thực hiện đầy đủ trách nhiệm.)
- "bỏ lơi tay chèo": (nghĩa bóng) ngừng nỗ lực, buông lỏng sự cố gắng trong công việc hoặc một hoàn cảnh nào đó.
- Giữa chừng cuộc đua, anh ta đã bỏ lơi tay chèo và để đối thủ vượt lên. (Anh ta đã ngừng cố gắng, buông lỏng ý chí chiến đấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Bỏ mặc (động từ): để cho ai đó, cái gì đó tự xoay sở một mình trong hoàn cảnh khó khăn, không giúp đỡ — thường mang sắc thái mạnh hơn "bỏ lơi".
- Lơ là (động từ/tính từ): không chú ý, không nghiêm túc, có phần hờ hững — thường dùng cho thái độ, sự chú tâm.
- Sa lơi (động từ): (ít dùng) trở nên lơi lỏng, không còn chặt chẽ, nghiêm túc như trước.
Từ đồng nghĩa
- Lơ là: không chú ý đúng mức, hờ hững.
- Bỏ bê: không chăm sóc, để mặc cho xuống cấp (thường dùng cho vật, việc cụ thể).
- Xao nhãng: không tập trung, để tâm trí phân tán sang việc khác.
Thành ngữ liên quan
- Bỏ lơi tay lái: (nghĩa bóng) không kiểm soát, không điều khiển tình hình dẫn đến hậu quả xấu.
- Chính phủ không được bỏ lơi tay lái nền kinh tế trong khủng hoảng. (Chính phủ phải tiếp tục kiểm soát và can thiệp vào nền kinh tế.)